tin ear

tin ear

A singer with a tin ear hits a painfully off-key note during choir practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kém nhạy bén với ngôn ngữ: "tin ear" chỉ tình trạng một người không khả năng cảm nhận hoặc đánh giá sự tinh tế, phù hợp của ngôn từ trong giao tiếp hoặc văn bản.
    • Sự kém thính giác về âm nhạc: Trong âm nhạc, "tin ear" mô tả khả năng phân biệt cao độ (pitch) kém, dẫn đến việc không thể nghe hoặc tái tạo chính xác các nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Về ngôn ngữ:

    • He has a tin ear for dialogue, often missing the emotional nuance in conversations. (Anh ấy một "tin ear" đối với đối thoại, thường bỏ lỡ các sắc thái cảm xúc trong các cuộc trò chuyện.)
    • Her tin ear for sarcasm makes her take jokes literally. ("Tin ear" của ấy đối với sự mỉa mai khiến ấy hiểu những câu nói đùa theo nghĩa đen.)
  • Về âm nhạc:

    • Despite years of practice, his tin ear prevents him from singing in tune. (Mặc dù luyện tập nhiều năm, "tin ear" của anh ấy ngăn cản anh ấy hát đúng nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tin ear for something": chỉ sự thiếu nhạy bén trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The politician has a tin ear for public sentiment, often making tone-deaf remarks. (Chính trị gia này một "tin ear" đối với tâm lý công chúng, thường xuyên những phát biểuduyên.)
  • "a tin ear for the subtleties": thiếu khả năng nhận biết các sắc thái tinh tế.

    • Her tin ear for the subtleties of social etiquette makes her seem rude. ("Tin ear" của ấy đối với các sắc thái của phép xã giao xã hội khiến ấy có vẻ thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin-eared (tính từ): thuộc về hoặc "tin ear".

    • His tin-eared comments during the meeting offended everyone. (Những bình luận "tin-eared" của anh ấy trong cuộc họp đã xúc phạm mọi người.)
  • Tone-deaf (tính từ): kém thính giác về âm nhạc, thường được dùng tương tự "tin ear" trong ngữ cảnh âm nhạc.

    • She is tone-deaf, so she cannot tell if she is singing off-key. ( ấy bị "tone-deaf", vậy ấy không thể biết mình hát sai nhịp hay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity (n): sựcảm, thiếu nhạy bén.

    • His insensitivity to cultural differences is a form of tin ear. (Sựcảm của anh ấy đối với khác biệt văn hóa một dạng "tin ear".)
  • Tone-deafness (n): sự kém thính giác về âm nhạc (cũng dùng ẩn dụ cho ngôn ngữ).

    • Her tone-deafness to humor makes her awkward in social settings. (Sự "tone-deafness" của ấy đối với hài hước khiến ấy trở nên lúng túng trong các bối cảnh xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall on deaf ears: rơi vào tai điếc (không được chú ý hoặc không được hiểu).
    • His advice fell on deaf ears because of her tin ear for criticism. (Lời khuyên của anh ấy rơi vào tai điếc "tin ear" của ấy đối với sự chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • Play by ear: ứng biến (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "ear").

    • We don't have a plan, let's just play it by ear. (Chúng ta không kế hoạch, hãy cứ ứng biến thôi.)
  • Turn a deaf ear: làm ngơ, phớt lờ.

    • She turned a deaf ear to his complaints, a sign of her tin ear for empathy. ( ấy làm ngơ trước những lời phàn nàn của anh ấy, một dấu hiệu của "tin ear" đối với sự đồng cảm.)